coriolis effect

Học thuật
Thân thiện
coriolis effect

A globe on a desk shows the Coriolis effect with arrows curving across its surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu ứng Coriolis: Một hiệu ứng trong vật , xảy ra trong một hệ quy chiếu quay, khiến một vật thể chuyển động bị lệch hướng so với đường đi dự kiến của . Trên Trái Đất, hiệu ứng này làm lệch hướng các vật thể chuyển động (như không khí, nước biển, đường đạn) về bên phảiBán cầu Bắc về bên tráiBán cầu Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Coriolis effect influences the rotation of hurricanes. (Hiệu ứng Coriolis ảnh hưởng đến sự xoay của các cơn bão.)
    • Ocean currents are deflected by the Coriolis effect. (Các dòng hải lưu bị lệch hướng bởi hiệu ứng Coriolis.)
    • Understanding the Coriolis effect is important in meteorology and ballistics. (Hiểu về hiệu ứng Coriolis quan trọng trong khí tượng học đạn đạo học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to account for the Coriolis effect": tính toán, xem xét đến ảnh hưởng của hiệu ứng Coriolis.

    • Long-range artillery must account for the Coriolis effect. (Pháo binh tầm xa phải tính đến hiệu ứng Coriolis.)
  • "the influence of the Coriolis effect": sự ảnh hưởng của hiệu ứng Coriolis.

    • The influence of the Coriolis effect is negligible over short distances. (Ảnh hưởng của hiệu ứng Coriolis không đáng kể trên những khoảng cách ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coriolis force (n): Lực Coriolis, lực quán tính gây ra sự lệch hướng trong hiệu ứng Coriolis.
    • The Coriolis force is perpendicular to the object's velocity. (Lực Coriolis vuông góc với vận tốc của vật thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Coriolis deflection: Sự lệch hướng Coriolis.
  • Rotational deflection effect: Hiệu ứng lệch hướng do quay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "Coriolis effect")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "Coriolis effect")

coriolis effect

A globe on a desk shows the Coriolis effect with arrows curving across its surface.

Noun
  1. tác động coriolis (Tác động thường xuyên của vận động xoay lên các vật thể chuyển động trên bề mặt TĐ).

Từ đồng nghĩa